ETF · Chỉ số
MSCI United Kingdom
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 3,39 tỷ | 2,5 tr.đ. | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 12/3/1996 | 46,01 | 2,28 | 15,48 | ||
| Cổ phiếu | 2,18 tỷ | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 30/8/2013 | 40,94 | 2,21 | 14,97 | ||
| Cổ phiếu | 2,18 tỷ | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 30/8/2013 | 40,94 | 2,21 | 14,97 | ||
| Cổ phiếu | 111,04 tr.đ. | — | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 12/1/2010 | 194,61 | 2,28 | 15,45 | ||
| Cổ phiếu | 111,04 tr.đ. | — | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 12/1/2010 | 194,61 | 2,28 | 15,45 | ||
| Cổ phiếu | 88,66 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 2/10/2014 | 16,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 52,43 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 21/10/2013 | 25,68 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 52,43 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 21/10/2013 | 25,68 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 19,79 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 16/9/2008 | 240,84 | 2,17 | 15,35 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm