ETF · Chỉ số
MSCI United Kingdom
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 3,66 tỷ | 10.432 | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 30/8/2013 | 43,04 | 2,21 | 14,97 | ||
| Cổ phiếu | 3,66 tỷ | 3.088 | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 21/10/2013 | 26,54 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,64 tỷ | 1,31 tr.đ. | 0,50 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 12/3/1996 | 46,10 | 2,28 | 15,48 | ||
| Cổ phiếu | 3,64 tỷ | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 21/10/2013 | 26,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,64 tỷ | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 30/8/2013 | 42,89 | 2,21 | 14,97 | ||
| Cổ phiếu | 113,58 tr.đ. | 1.179 | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 12/1/2010 | 197,66 | 2,28 | 15,45 | ||
| Cổ phiếu | 113,58 tr.đ. | — | 0,33 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 11/1/2010 | 197,66 | 2,28 | 15,45 | ||
| Cổ phiếu | 88,66 tr.đ. | — | 0,20 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 2/10/2014 | 16,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 19,84 tr.đ. | — | 0,27 | Toàn bộ thị trường | MSCI United Kingdom | 16/9/2008 | 290,21 | 2,17 | 15,35 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm